Chiết suất 1.60
Phù hợp độ nhẹ đến trung bình
Mỏng hơn tròng thường (1.50), phù hợp khi độ cận không quá cao và gọng có viền dày. Giá hợp lý, đủ thoải mái cho sử dụng hằng ngày.
Hướng dẫn đầy đủ: so sánh chiết suất, độ dày mép và cách chọn gọng phù hợp theo độ cận, độ loạn tại Mắt Kính Ánh Sáng Việt.
Giá tham khảo phổ biến
Giá thay đổi theo độ cận, loạn, lớp phủ và thương hiệu.
Phù hợp độ nhẹ đến trung bình
Mỏng hơn tròng thường (1.50), phù hợp khi độ cận không quá cao và gọng có viền dày. Giá hợp lý, đủ thoải mái cho sử dụng hằng ngày.
Phù hợp độ cao hơn, cần kính mỏng gọn
Giảm rõ độ dày viền kính so với 1.60 — phù hợp khi cận từ trung bình trở lên hoặc dùng gọng nhỏ, mỏng. Nhiều khách chọn mức này để cân bằng giá và thẩm mỹ.
Phù hợp độ cao, ưu tiên độ mỏng tối đa
Tròng mỏng nhất hiện có — dành cho người cận cao hoặc loạn cao mà muốn kính gọn nhất có thể. Giá cao hơn, nên cân nhắc theo độ kính thật.
Chiết suất càng cao thì độ dày rìa kính thường càng giảm. Mức độ khác biệt còn phụ thuộc độ cận, gọng và kích thước mắt kính.
Gợi ý: 1.56 hoặc 1.60
Độ chưa quá cao, ưu tiên lớp phủ và độ trong.
Gợi ý: 1.60
Cân bằng giữa độ mỏng, giá và sử dụng hằng ngày.
Gợi ý: 1.67
Giúp giảm độ dày rìa kính rõ hơn, phù hợp khách cận trung bình–cao.
Gợi ý: 1.74
Ưu tiên độ mỏng tối đa, nhất là khi chọn gọng phù hợp.
Bảng chỉ mang tính tham khảo. Tròng phù hợp còn phụ thuộc độ loạn, size gọng, khoảng cách đồng tử và nhu cầu sử dụng.
Ước tính độ mỏng
Chọn mức độ cận gần với mắt của bạn để xem mức giảm độ dày tham khảo giữa 1.56, 1.60, 1.67 và 1.74.
Thường có thể cân nhắc 1.56 hoặc 1.60 nếu gọng phù hợp.
| Chiết suất | Ước tính mức giảm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1.56 | Mốc so sánh | Phù hợp độ nhẹ, chi phí dễ tiếp cận. |
| 1.60 | Mỏng hơn khoảng 8–12% | Cân bằng tốt giữa mỏng, nhẹ và chi phí. |
| 1.67 | Mỏng hơn khoảng 15–20% | Thường chưa cần nếu độ không cao. |
| 1.74 | Mỏng hơn khoảng 18–23% | Không phải lựa chọn cần thiết cho đa số độ nhẹ. |
1.60 hoặc 1.67 thường là vùng cân bằng đáng cân nhắc.
| Chiết suất | Ước tính mức giảm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1.56 | Mốc so sánh | Có thể dày nếu chọn gọng lớn. |
| 1.60 | Mỏng hơn khoảng 12–16% | Phù hợp nhiều ca cận trung bình. |
| 1.67 | Mỏng hơn khoảng 22–28% | Đáng cân nhắc nếu muốn kính gọn hơn. |
| 1.74 | Mỏng hơn khoảng 27–32% | Chỉ nên chọn khi thật sự cần tối ưu mép kính. |
1.67 thường là lựa chọn chính; 1.74 cân nhắc khi gọng/lối sống cần mép kính mỏng hơn.
| Chiết suất | Ước tính mức giảm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1.56 | Mốc so sánh | Dễ thấy mép dày, đặc biệt với gọng to. |
| 1.60 | Mỏng hơn khoảng 16–20% | Có cải thiện nhưng có thể chưa đủ với người cần kính gọn. |
| 1.67 | Mỏng hơn khoảng 30–35% | Vùng lựa chọn hợp lý cho nhiều ca cận cao. |
| 1.74 | Mỏng hơn khoảng 36–40% | Tối ưu hơn nhưng chi phí cao hơn. |
1.67 hoặc 1.74 nên được tư vấn trực tiếp theo gọng và thông số lắp.
| Chiết suất | Ước tính mức giảm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1.56 | Mốc so sánh | Thường không tối ưu về độ dày. |
| 1.60 | Mỏng hơn khoảng 18–22% | Có cải thiện nhưng vẫn cần kiểm tra gọng. |
| 1.67 | Mỏng hơn khoảng 34–38% | Phù hợp nhiều trường hợp cần giảm mép kính. |
| 1.74 | Mỏng hơn khoảng 40–45% | Cân nhắc khi ưu tiên kính mỏng nhất trong khả năng phù hợp. |
Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Độ dày thực tế còn phụ thuộc vào gọng, PD, đường kính tròng và thiết kế đơn tròng/cá nhân hóa.
Bạn dưới -2.00 độ
Có thể ưu tiên lớp phủ chống chói, chống ánh sáng xanh hơn là chiết suất quá cao.
Xem bảng giá tròng phổ thôngBạn từ -2.00 đến -4.00 độ
1.60 thường là lựa chọn cân bằng cho kính mỏng hơn và chi phí hợp lý.
Tư vấn tròng 1.60Bạn từ -4.00 đến -6.00 độ
1.67 giúp kính gọn hơn, nhất là với gọng có size vừa phải.
Tư vấn tròng 1.67Bạn trên -6.00 độ
1.74 phù hợp khi cần tối ưu độ mỏng và thẩm mỹ.
Tư vấn tròng 1.74Gửi độ cận hoặc đặt lịch đo mắt, ASV sẽ tư vấn chiết suất phù hợp trước khi làm kính.
Từ -4.00 trở lên — tròng thường sẽ dày viền, nặng và kém thẩm mỹ.
Loạn nặng làm tăng độ dày tròng — chiết suất cao giúp giảm đáng kể.
Gọng không viền lộ rõ bề dày tròng — tròng mỏng hơn sẽ đẹp hơn khi đeo.
Tròng mỏng = nhẹ hơn, ít lồi hơn, phù hợp ai đeo kính cả ngày.
Chiết suất cao không phải lúc nào cũng tốt nhất — cần xét thêm nhiều yếu tố.
1.74 mỏng nhất nhưng không phải ai cũng cần. Cận nhẹ dùng 1.60 là đủ, lên cao hơn chỉ tốn thêm chi phí.
Size gọng lớn + PD hẹp sẽ làm tròng dày hơn dù chiết suất cao. Nhân viên đo và tính trước khi gợi ý.
Gọng khoan, gọng mỏng viền sẽ lộ bề dày hơn gọng dày viền. Chọn gọng phù hợp cũng quan trọng như chọn tròng.
Mang đơn kính hoặc đến showroom đo mắt — nhân viên báo chính xác chiết suất nào phù hợp độ kính của bạn.
Dòng tròng 1.60, 1.67 và 1.74 — tư vấn tại quầy theo độ kính.
Tìm hiểu thêm →Hỗ trợ người dùng màn hình — có chiết suất cao cho cận nặng.
Tìm hiểu thêm →Lớp phủ bảo vệ bề mặt — phù hợp kết hợp với tròng siêu mỏng.
Tìm hiểu thêm →Tròng 1.60, 1.67 và 1.74 được tư vấn theo nhu cầu thật — không ép chọn mức cao nhất.
08:00–22:00
08:00–22:00
Hotline: 0818 005 558
Kính cận siêu mỏng sử dụng tròng có chiết suất cao (1.60, 1.67 hoặc 1.74) để giảm độ dày viền so với tròng thường (1.50). Phù hợp người cận cao hoặc muốn kính gọn nhẹ hơn.
Thường từ khoảng -4.00 trở lên nên cân nhắc 1.67 để kính mỏng gọn hơn. Tuy nhiên còn phụ thuộc gọng và loạn — đo mắt tại showroom để nhân viên tư vấn chính xác.
Không. 1.74 mỏng nhất nhưng giá cao hơn và không phải ai cũng cần. Cận nhẹ dùng 1.60 hoặc 1.67 là đủ — lên 1.74 khi độ thật sự cao mới thấy khác biệt rõ.
Có. Tròng chiết suất cao mỏng hơn nên nhẹ hơn — đeo cả ngày đỡ nặng mũi, đỡ mỏi tai. Mức chênh lệch phụ thuộc độ kính và size gọng.
Mắt Kính Ánh Sáng Việt có hai showroom: 139 Tây Thạnh (Tân Phú) và 775 Tân Kỳ Tân Quý (Bình Tân). Đo mắt miễn phí, tư vấn chiết suất phù hợp trước khi làm. Mở cửa 08:00–22:00.
Tư vấn tại cửa hàng
Mang kính hiện tại đến Mắt Kính Ánh Sáng Việt — nhân viên đo lại, so sánh độ dày kính cũ với tròng mới và tư vấn chiết suất phù hợp trước khi thay.
Bài liên quan
Hotline: 0818 005 558