1.60 — cân bằng
Thường được cân nhắc khi cần tròng gọn hơn nhưng chưa cần ưu tiên mức chiết suất cao nhất.
Hướng dẫn đầy đủ: so sánh chiết suất, độ dày mép và cách chọn gọng phù hợp theo độ cận, độ loạn tại Mắt Kính Ánh Sáng Việt.
Giá tham khảo phổ biến
Tròng kính chiết suất cao là tròng kính thuốc dùng vật liệu có chiết suất cao hơn để có thể giảm độ dày so với vật liệu chiết suất thấp hơn khi so trong cùng điều kiện thiết kế và lắp kính. Các mức 1.60, 1.67 và 1.74 không phải là “độ cận”; đó là chỉ số vật liệu.
Thường được cân nhắc khi cần tròng gọn hơn nhưng chưa cần ưu tiên mức chiết suất cao nhất.
Thường được cân nhắc với đơn kính cao hơn hoặc khi người đeo muốn tối ưu độ dày hơn 1.60.
Thường dành cho trường hợp độ kính cao và cần tối ưu độ dày; không mặc định là lựa chọn tốt nhất cho mọi đơn kính.
Độ dày thực tế không do chiết suất quyết định một mình. Độ cầu, độ loạn, kích thước và hình dáng gọng, khoảng cách đồng tử/tâm lắp, đường kính phôi và thiết kế tròng đều có thể làm kết quả thay đổi. Vì vậy nên chọn chiết suất sau khi có đơn kính và gọng cụ thể.
Xem nền tảng về tròng kính thuốc, giải thích sâu hơn về tròng kính siêu mỏng hoặc thay tròng giữ gọng.
Điểm bắt đầu hợp lý khi muốn cân bằng độ dày, thẩm mỹ và chi phí. Cần đối chiếu với đơn kính và gọng cụ thể.
Cân nhắc khi cần tối ưu độ dày hơn 1.60. Mức khác biệt thực tế phụ thuộc đơn kính, gọng và thông số lắp.
Cân nhắc khi đơn kính và gọng cho thấy cần tối ưu thêm. Không mặc định là lựa chọn tốt nhất cho mọi người.
Chiết suất cao hơn có thể giúp giảm độ dày tương đối. Kích thước gọng và thông số lắp vẫn ảnh hưởng kết quả thực tế.
Gợi ý: Cân nhắc 1.60
Bắt đầu so sánh khi cần cân bằng độ dày, thẩm mỹ và chi phí.
Gợi ý: So sánh 1.60 và 1.67
Nên so trên cùng đơn kính và gọng thay vì dùng một ngưỡng độ cận cố định.
Gợi ý: So sánh 1.67 và 1.74
Độ cầu, độ loạn, size gọng, tâm lắp và thiết kế đều ảnh hưởng kết quả.
Gợi ý: Cân nhắc 1.74 sau khi tính theo gọng
Chỉ chọn khi lợi ích về độ dày phù hợp với nhu cầu và chi phí.
Đây là khung tư vấn, không phải quy tắc kê đơn theo diopter. Cùng một độ kính có thể cần chiết suất khác nhau khi gọng, PD/tâm lắp, độ loạn hoặc thiết kế tròng thay đổi.
So sánh theo tình huống
So sánh hướng lựa chọn, không ước tính phần trăm mỏng hơn. Muốn biết độ dày thành phẩm cần có đơn kính và thông số gọng/lắp cụ thể.
Bắt đầu từ 1.60 rồi so mức cao hơn nếu độ dày dự kiến chưa phù hợp.
Cân bằng độ dày, thẩm mỹ và chi phí.
Cân nhắc khi muốn tối ưu độ dày hơn.
Không mặc định chọn mức cao nhất.
So sánh 1.60 và 1.67 trên cùng đơn kính, gọng và thông số lắp.
Có thể phù hợp nếu đơn kính và gọng thuận lợi.
Đáng cân nhắc khi mục tiêu là giảm độ dày thành phẩm.
Đánh giá thêm nếu 1.67 chưa đạt mục tiêu.
Tính theo đơn kính và gọng thực tế trước khi quyết định 1.67 hay 1.74.
Có thể chưa tối ưu tùy đơn kính và size gọng.
So độ dày dự kiến với 1.74 trước khi chốt.
Chọn khi lợi ích độ dày đủ đáng kể.
Không dùng ngưỡng diopter cố định; kích thước gọng và tâm lắp có thể thay đổi kết quả.
Đánh giá cùng hình dáng và kích thước mắt gọng.
Có thể là điểm cân bằng khi cần tối ưu thêm.
Chỉ chọn khi phép so thực tế cho thấy có lợi rõ.
Không có tỷ lệ mỏng hơn cố định áp dụng cho mọi người. Chỉ nên so độ dày khi giữ cùng đơn kính, thiết kế, gọng, PD/tâm lắp và điều kiện gia công.
Muốn cân bằng chi phí và độ dày
Bắt đầu với 1.60 và kiểm tra trên đơn kính, gọng thực tế.
Tư vấn tròng 1.60Muốn kính gọn hơn
So độ dày dự kiến trong cùng điều kiện trước khi chọn.
So sánh 1.60 / 1.67Đơn kính cao hoặc gọng lớn
Cần tính cùng độ loạn, size gọng và thông số lắp.
So sánh 1.67 / 1.74Ưu tiên độ dày tối đa
1.74 chỉ nên chọn khi phép so thực tế cho thấy lợi ích phù hợp.
Kiểm tra phương án 1.74Gửi độ cận hoặc đặt lịch đo mắt, ASV sẽ tư vấn chiết suất phù hợp trước khi làm kính.
Khi đơn kính cao, độ dày viền có thể rõ hơn; mức độ còn phụ thuộc gọng, độ loạn và thông số lắp.
Độ loạn cũng ảnh hưởng phân bố độ dày của tròng; nên so chiết suất cùng đơn kính, gọng và thông số lắp cụ thể.
Gọng không viền lộ rõ bề dày tròng — tròng mỏng hơn sẽ đẹp hơn khi đeo.
Có thể ưu tiên kính gọn hơn; trọng lượng thành phẩm còn phụ thuộc vật liệu, kích thước tròng và gọng.
Chiết suất cao không phải lúc nào cũng tốt nhất — cần xét thêm nhiều yếu tố.
1.74 có chiết suất cao hơn nhưng không mặc định phù hợp hơn. Nên so độ dày dự kiến, thiết kế, gọng và chi phí trước khi chọn.
Size gọng lớn + PD hẹp sẽ làm tròng dày hơn dù chiết suất cao. Nhân viên đo và tính trước khi gợi ý.
Gọng khoan, gọng mỏng viền sẽ lộ bề dày hơn gọng dày viền. Chọn gọng phù hợp cũng quan trọng như chọn tròng.
Mang đơn kính hoặc đến showroom đo mắt — nhân viên báo chính xác chiết suất nào phù hợp độ kính của bạn.
Dòng tròng 1.60, 1.67 và 1.74 — tư vấn tại quầy theo độ kính.
Xem thêm →Hỗ trợ người dùng màn hình — có chiết suất cao cho cận nặng.
Xem thêm →Lớp phủ bảo vệ bề mặt — phù hợp kết hợp với tròng siêu mỏng.
Xem thêm →Tròng 1.60, 1.67 và 1.74 được tư vấn theo nhu cầu thật — không ép chọn mức cao nhất.
08:00–22:00
08:00–22:00
Kính cận siêu mỏng sử dụng tròng có chiết suất cao (1.60, 1.67 hoặc 1.74) để giảm độ dày viền so với tròng thường (1.50). Phù hợp người cận cao hoặc muốn kính gọn nhẹ hơn.
Không có một ngưỡng độ cận cố định bắt buộc dùng 1.67. Nên so 1.60 và 1.67 trên cùng đơn kính, gọng, độ loạn và thông số lắp; với đơn kính cao có thể so thêm 1.74.
Không. 1.74 có chiết suất cao hơn nhưng lợi ích về độ dày thay đổi theo đơn kính, thiết kế, gọng và thông số lắp. Chỉ nên chọn khi phép so thực tế cho thấy phù hợp.
Không phải lúc nào cũng vậy. Chiết suất cao có thể giúp giảm độ dày, nhưng trọng lượng thành phẩm còn phụ thuộc mật độ vật liệu, kích thước tròng, đơn kính và gọng.
Mắt Kính Ánh Sáng Việt có hai showroom: 139 Tây Thạnh (Tân Phú) và 775 Tân Kỳ Tân Quý (Bình Tân). Đo mắt miễn phí, tư vấn chiết suất phù hợp trước khi làm. Mở cửa 08:00–22:00.
Tư vấn tại cửa hàng
Mang kính hiện tại đến Mắt Kính Ánh Sáng Việt — nhân viên đo lại, so sánh độ dày kính cũ với tròng mới và tư vấn chiết suất phù hợp trước khi thay.
Bài liên quan
Hotline: 0818 005 558